floating bridge

/floating bridge/
Học thuật
Thân thiện
floating bridge

A military convoy crosses a floating bridge over the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu phao: Một loại cầu tạm thời hoặc cố định được xây dựng trên một loạt các phao (pontoon) hoặc thuyền, cho phép nổi trên mặt nước. Cầu phao thường được sử dụng để vượt qua sông, hồ hoặc các vùng nước khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army engineers quickly constructed a floating bridge to cross the river. (Các kỹ sư quân đội đã nhanh chóng xây dựng một cây cầu phao để vượt qua con sông.)
    • During the festival, a temporary floating bridge connects the two sides of the lake. (Trong suốt lễ hội, một cây cầu phao tạm thời nối hai bên bờ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pontoon bridge": Một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa, chỉ cùng một loại cầu được xây dựng trên các phao (pontoon).
    • The ancient Romans were masters at building pontoon bridges for their armies. (Người La cổ đại bậc thầy trong việc xây dựng các cầu phao cho quân đội của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontoon (n): Phao, một cấu trúc rỗng (thường bằng kim loại hoặc gỗ) cung cấp lực nổi để giữ cho cầu phao nổi trên mặt nước.
  • Bateau bridge (n): Một loại cầu phao cụ thể sử dụng thuyền làm vật nổi.
Từ đồng nghĩa
  • Pontoon bridge: Cầu phao (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "floating bridge".)

floating bridge

A military convoy crosses a floating bridge over the river.

danh từ
  1. cầu phao